Thường xuyên truy cập hocviendautu.edu.vn để cập nhật tin tức, bồi bổ kiến thức, kỹ năng toàn diện về đầu tư Thường xuyên truy cập hocviendautu.edu.vn để cập nhật tin tức, bồi bổ kiến thức, kỹ năng toàn diện về đầu tư


Tìm hiểu chỉ báo Percentage Price Oscillator và cách tính chỉ báo PPO

 

Một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến trong giao dịch là chỉ báo PPO, đo lường động lượng. Giống như nhiều chỉ báo trong phân tích kỹ thuật, nền tảng của PPO dựa trên đường trung bình động, được sử dụng để hiển thị xu hướng giá thay đổi như thế nào theo thời gian. Tìm hiểu rõ hơn về chỉ báo PPO và các đặc điểm cũng như cách tính PPO trong bài viết dưới đây

 

Chỉ báo PPO là gì?

Có thể nói Percentage Price Oscillator (PPO) là một phiên bản nâng cấp của chỉ báo MACD, vì cả PPO và MACD đều thể hiện sự chênh lệch giữa 2 đường MA (Moving Average), khác biệt duy nhất là Percentage Price Oscillator sử dụng đơn vị %.

Trong khi MACD sử dụng hai đường MA có độ dài khác nhau để xác định xu hướng và khoảng thời gian. Sau đó lấy giá trị chênh lệch giữa hai đường MACD và đường EMA để vẽ sự chênh lệch giữa hai đường dưới dạng biểu đồ dao động trên và dưới Đường 0.

 

Thì PPO cũng tương tự, tuy nhiên nó có cùng giá trị với MACD và tính theo tỷ lệ phần trăm. Mục đích của việc này là làm cho các so sánh giá trị đơn giản hơn và dễ dàng hơn trong khoảng thời gian dài hơn.

Tìm hiểu định nghĩa và công thức tính chỉ báo

Công thức tính chỉ báo PPO

PPO =  [(EMA 12 kỳ – EMA 26 kỳ) / (EMA 26 kỳ)] . 100

Đường tín hiệu = EMA 9 kỳ của PPO

Biểu đồ PPO = PPO – Đường tín hiệu

EMA=Đường trung bình động hàm mũ

Các bước vẽ biểu đồ thể hiện chí báo PPO:  

Bước 1: Tính đường EMA 12 kỳ của giá tài sản.

Bước 2: Tính đường EMA 26 kỳ của giá tài sản.

Bước 3: Áp dụng chúng vào công thức PPO để nhận giá trị PPO hiện tại.

Bước 4: Khi có ít nhất chín giá trị PPO, hãy tạo đường tín hiệu bằng cách tính đường EMA chín kỳ của PPO.

Bước 5: Để vẽ biểu đồ, hãy trừ giá trị PPO hiện tại cho giá trị đường tín hiệu hiện tại. Biểu đồ là một biểu diễn trực quan tùy chọn về khoảng cách giữa hai đường này.

Cách sử dụng chỉ báo PPO

Cách áp dụng của chỉ báo Percentage Price Oscillator tương tự chỉ báo MACD, nên sẽ có 3 cách phổ biến để áp dụng: giao điểm (crossovers), các điều kiện quá mua/quá bán, và phân kỳ.

Giao điểm:

Quy tắc căn bản khi trade với PPO là đặt lệnh bán khi PPO xuống dưới đường tín hiệu. Tương tự, tín hiệu mua xuất hiện khi đường PPO đi lên vượt qua đường tín hiệu. Thông thường trader cũng đặt lệnh mua/bán khi đường PPO vượt lên/tụt xuống dưới mức 0.

Các điều kiện quá mua/quá bán:

PPO cũng tỏ ra rất hữu dụng với vai trò chỉ báo quá mua/quá bán. Khi đường MA ngắn tách ra xa đường MA dài (ví dụ, PPO tăng lên), khả năng cao là giá chứng khoán đang bị dãn ra quá mức (hay bị định giá cao hơn thực tế) và sẽ sớm trở lại mức giá phù hợp hơn.

Phân kỳ

Một tín hiệu cho thấy trend hiện tại sắp kết thúc là khi PPO phân kỳ so với chứng khoán đang xét. Một phân kỳ giá tăng xảy ra khi chỉ báo PPO đạt những đỉnh mới trong khi giá thì không thể. Một phân kỳ giá giảm xảy ra khi chỉ báo PPO chạm những đáy mới trong khi giá thì không thể. Cả hai loại phân kỳ này sẽ mạnh mẽ nhất khi chúng diễn ra tại các vùng quá mua/quá bán.

 

Tuy nhiên sử dụng PPO sẽ có những lợi thế sau đây so với MACD:

  • Có thể tính toán bằng phần trăm (ví dụ PPO = 3%) nên có thể so sánh mức độ tăng/giảm của các cặp tiền bằng phần trăm, trực quan hơn bất kể giá thực;
  • PPO cũng cung cấp một cách phân tích các đường MA tốt hơn, đơn vị phần trăm cho phép Trader so sánh giữa các khung thời gian với nhau bất kể giá thị trường.

 

Tìm hiểu thêm:

 

PPO và chỉ số sức mạnh tương đối RSI

PPO đo khoảng cách giữa đường EMA ngắn hạn và dài hạn. Chỉ báo RSI được sử dụng để giúp đánh giá các điều kiện mua quá mức và bán quá mức, cũng như phát hiện sự phân kỳ và xác nhận xu hướng. Các chỉ số được tính toán và diễn giải khác nhau, do đó mỗi chỉ số sẽ cung cấp thông tin khác nhau cho người giao dịch.

Một số hạn chế của chỉ báo PPO

Hạn chế của PPO

Chí báo PPO có xu hướng cung cấp tín hiệu giao nhau sai, cả về điểm giao nhau giữa đường tín hiệu và đường trung tâm. Giả sử giá đang tăng, nhưng sau đó đi ngang. Hai đường EMA sẽ hội tụ trong giai đoạn đi ngang, có khả năng dẫn đến sự giao nhau của đường tín hiệu, có khả năng là sự giao nhau giữa đường trung tâm. Tuy nhiên, giá vẫn chưa thực sự đảo chiều hoặc thay đổi hướng, nó chỉ dừng lại. Các nhà giao dịch sử dụng PPO phải ghi nhớ điều này khi sử dụng chí báo PPO để tạo tín hiệu giao dịch.

 

Hai hoặc nhiều giao nhau có thể xảy ra trước khi một động thái giá mạnh hình thành. Nhiều giao dịch chéo mà không có sự thay đổi giá đáng kể có thể dẫn đến nhiều giao dịch thua lỗ.

Chỉ báo này cũng được sử dụng để phát hiện sự phân kỳ, có thể báo trước sự đảo chiều của giá. Tuy nhiên, sự phân kỳ không phải là một tín hiệu thời gian. Nó có thể tồn tại trong một thời gian dài và không phải lúc nào giá cũng đảo chiều.

 

Nếu so sánh giữa chỉ báo PPO và MACD, thì PPO cung cấp một bức tranh chân thực hơn MACD về những gì đang xảy ra theo thời gian. PPO không bị lệch bởi các biến động giá lớn và PPO cũng cho phép so sánh trực tiếp giữa các tài sản. Mặc dù tất cả các tài sản có thể có giá khác nhau, nhưng PPO so sánh phần trăm biến động của chúng để bạn có thể nhanh chóng xem tài sản nào mạnh hơn hay yếu hơn. 

Nếu chỉ xem xét một tài sản trong ngày, các chỉ số hầu như giống hệt nhau, nhưng nếu bạn muốn so sánh sức mạnh tài sản hoặc giao dịch trên các khung thời gian dài hơn thì chỉ số PPO là lựa chọn tốt nhất.

 

PPO cũng có thể dùng như một chỉ báo khối lượng tổng quát. Các biến động lớn hơn và các đỉnh và đáy cao hơn trong PPO cho thấy khối lượng cao hơn. Điều này có thể cung cấp thông tin có ý nghĩa cho các nhà giao dịch tin vào ý tưởng “giá theo khối lượng”.

 

Xem thêm: